学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

新闻

xīn wén

Phồn thể: 新聞

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin tức

Lượng từ: 条个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • news

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 新

    xīn

    tân

  • 闻

    wén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

新闻

xīn wén

tin tức

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

新xīn

tân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 昨天的新闻你看了吗?

    zuó tiān de xīn wén nǐ kàn le ma

    Bạn đã xem tin tức hôm qua chưa?Bản dịch nháp

    ENDid you watch yesterday's news?

    HSK 2
  • 电视台晚上播出新闻。

    diàn shì tái wǎn shang bō chū xīn wén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe TV station broadcasts news at night.

    HSK 3

Có trong bài