HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/33
有意思
yǒu yì si
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hữu ý tư
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thú vị
- có ý nghĩa
- vui vẻ
- vui
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- interesting
- meaningful
- enjoyable
- fun
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
有
yǒu
hữu
意
yì
ý
思
sī
tư
🎙️ Luyện nói
有意思
yǒu yì si
thú vị
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
有yǒu
hữu
Đang tải…