学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

音乐会

yīn yuè huì

Phồn thể: 音樂會

HSK 2
Hán Việt
âm lạc hội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi hòa nhạc

Lượng từ: 场

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • concert

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 音

    yīn

    âm

  • 乐

    lè

    lạc

  • 会

    huì

    hội

🎙️ Luyện nói

音乐会

yīn yuè huì

buổi hòa nhạc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

音yīn

âm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 晚上有一个音乐会。

    wǎn shang yǒu yī ge yīn yuè huì

    Tối nay có một buổi hòa nhạc.Bản dịch nháp

    ENThere is a concert tonight.

    HSK 2

Có trong bài