HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/33
科学家
kē xué jiā
Phồn thể: 科學家
HSK 2
- Hán Việt
- khoa học gia
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà khoa học
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- scientist
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
科
kē
khoa
学
xué
học
家
jiā
gia
🎙️ Luyện nói
科学家
kē xué jiā
nhà khoa học
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
科kē
khoa
Đang tải…