学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

科学家

kē xué jiā

Phồn thể: 科學家

HSK 2
Hán Việt
khoa học gia
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà khoa học

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • scientist

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 科

    kē

    khoa

  • 学

    xué

    học

  • 家

    jiā

    gia

🎙️ Luyện nói

科学家

kē xué jiā

nhà khoa học

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

科kē

khoa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他喜欢科学,想当科学家。

    tā xǐ huan kē xué xiǎng dāng kē xué jiā

    Cậu ấy thích khoa học, muốn trở thành nhà khoa học.Bản dịch nháp

    ENHe loves science and wants to be a scientist.

    HSK 2

Có trong bài