HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/33
国际
guó jì
Phồn thể: 國際
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quốc tế
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- international
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
国
guó
quốc
际
jì
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
国际
guó jì
quốc tế
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
国guó
quốc
Đang tải…