学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

国际

guó jì

Phồn thể: 國際

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc tế

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • international

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 国

    guó

    quốc

  • 际

    jì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

国际

guó jì

quốc tế

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

国guó

quốc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是一个国际学校。

    zhè shì yī ge guó jì xué xiào

    Đây là một trường quốc tế.Bản dịch nháp

    ENThis is an international school.

    HSK 2

Có trong bài