学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

原来

yuán lái

Phồn thể: 原來

HSK 2
Hán Việt
nguyên lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gốc; trước đây
  2. vốn dĩ; lúc đầu
  3. thì ra, hóa ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • original
  • former
  • originally
  • formerly
  • at first
  • so, actually, as it turns out

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 原

    yuán

    nguyên

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

原来

yuán lái

gốc; trước đây

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

原yuán

nguyên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 原来是你啊!

    yuán lái shì nǐ a

    Thì ra là bạn à!Bản dịch nháp

    ENSo it's you!

    HSK 2

Có trong bài