学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Đồ vật (1/3)».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 笔
  • 纸
  • 打印
  • 计算机
  • 关机
  • 开机
  • 信号
  • 信息
  • 网
  • 洗衣机
  • 只能
  • 字典
  • 姓名
  • 道
  • 题
  • 句子
  • 意思
  • 举
  • 例子
  • 比如说
  • 数字
  • 像
  • 找出
  • 原因
  • 方法
  • 更
  • 目的
  • 道理
  • 办法
  • 部分
  • 角度
  • 差不多
  • 进行
  • 刚
  • 刚刚
  • 才
  • 实在
  • 随时
  • 一直
  • 占
  • 以上
  • 受到
  • 懂得