学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.又 (lại — đã xảy ra) và 再 (lại — sẽ xảy ra)

Bản nháp

Chủ ngữ+又+Động từ+了 (đã lặp lại)

Chủ ngữ+再+Động từ (sẽ lặp lại)

Cả hai đều là "lại, nữa". 又 (yòu) dùng cho việc ĐÃ lặp lại: 他又来晚了 (anh ấy lại đến muộn rồi). 再 (zài) dùng cho việc SẼ lặp lại hoặc yêu cầu lặp lại: 请再讲一遍 (giảng lại lần nữa), 明年我们再见面.

  • 再 còn là 'rồi hẵng': 先吃饭,再讨论.

Ví dụ

  • 他又来晚了。

    tā yòu lái wǎn le

    Anh ấy lại đến muộn rồi.Bản dịch nháp

    ENHe is late again.

    HSK 2
  • 他请求老师再讲一遍。

    tā qǐng qiú lǎo shī zài jiǎng yī biàn

    Cậu ấy xin thầy giáo giảng lại một lần nữa.Bản dịch nháp

    ENHe asked the teacher to explain once more.

    HSK 2
  • 等到明年春天,我们再见面。

    děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn

    Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta lại gặp nhau.Bản dịch nháp

    ENLet's meet again next spring.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他再来晚了。

    ✓ 他又来晚了。

    Việc đã lặp lại dùng 又.

  • ✗ 请又说一遍。

    ✓ 请再说一遍。

    Yêu cầu làm lại dùng 再.

2.一直 (luôn, suốt) — hành động kéo dài

Bản nháp

Chủ ngữ+一直+(在)+Động từ

一直 (yìzhí) nói một hành động / trạng thái kéo dài liên tục không ngừng: 他一直在等你 (anh ấy vẫn luôn đợi bạn). Cũng có nghĩa "thẳng một mạch": 一直往前走 (cứ đi thẳng).

  • Khác 经常 (thường xuyên, có lúc ngừng) — xem Bài 17 phần 2.

Ví dụ

  • 他一直在等你。

    tā yī zhí zài děng nǐ

    Anh ấy vẫn luôn đợi bạn.Bản dịch nháp

    ENHe has been waiting for you all along.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 一直他在等你。

    ✓ 他一直在等你。

    一直 là phó từ, đứng sau chủ ngữ.

3.差不多 (gần như, xấp xỉ)

Bản nháp

A 和 B+差不多

差不多+số lượng / động từ

差不多 (chàbuduō) làm vị ngữ: "gần giống nhau" — 意思差不多; làm phó từ: "gần như, khoảng" — 差不多十点了 (gần mười giờ rồi).

  • Mở rộng của A 和 B 一样 (HSK1): 一样 = giống hệt, 差不多 = gần giống.

Ví dụ

  • 这两个词的意思差不多。

    zhè liǎng gè cí de yì si chà bu duō

    Nghĩa của hai từ này gần như nhau.Bản dịch nháp

    ENThese two words mean about the same.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这两个词的意思是差不多的一样。

    ✓ 这两个词的意思差不多。

    差不多 tự làm vị ngữ, không ghép thêm 一样.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).