1.又 (lại — đã xảy ra) và 再 (lại — sẽ xảy ra)
Bản nhápChủ ngữ+又+Động từ+了 (đã lặp lại)
Chủ ngữ+再+Động từ (sẽ lặp lại)
Cả hai đều là "lại, nữa". 又 (yòu) dùng cho việc ĐÃ lặp lại: 他又来晚了 (anh ấy lại đến muộn rồi). 再 (zài) dùng cho việc SẼ lặp lại hoặc yêu cầu lặp lại: 请再讲一遍 (giảng lại lần nữa), 明年我们再见面.
- 再 còn là 'rồi hẵng': 先吃饭,再讨论.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他再来晚了。
✓ 他又来晚了。
Việc đã lặp lại dùng 又.
✗ 请又说一遍。
✓ 请再说一遍。
Yêu cầu làm lại dùng 再.