HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/43
意思
yì si
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- ý tư
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ý tưởng
- ý kiến
- nghĩa
- ước nguyện
- mong muốn
- hứng thú
- vui
- lòng biết ơn, tình cảm, v.v.
- tặng như một biểu thị nhỏ
- làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v.
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- idea
- opinion
- meaning
- wish
- desire
- interest
- fun
- token of appreciation, affection etc
- to give as a small token
- to do sth as a gesture of goodwill etc
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
意
yì
ý
思
sī
tư
🎙️ Luyện nói
意思
yì si
ý tưởng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
意yì
ý
Đang tải…