学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

举

jǔ

Phồn thể: 擧

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 舉|举[ju3]
  2. nâng
  3. giơ lên
  4. dẫn chứng
  5. liệt kê
  6. hành động
  7. giơ
  8. chọn
  9. bầu
  10. cử động
  11. việc làm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 举
  • to lift
  • to hold up
  • to cite
  • to enumerate
  • to act
  • to raise
  • to choose
  • to elect
  • act
  • move
  • deed

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 举

    jǔ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

举

jǔ

biến thể của 舉|举[ju3]

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

举jǔ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请举一个例子。

    qǐng jǔ yī ge lì zi

    Hãy nêu một ví dụ.Bản dịch nháp

    ENPlease give an example.

    HSK 2

Có trong bài