HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/43
举
jǔ
Phồn thể: 擧
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 舉|举[ju3]
- nâng
- giơ lên
- dẫn chứng
- liệt kê
- hành động
- giơ
- chọn
- bầu
- cử động
- việc làm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 举
- to lift
- to hold up
- to cite
- to enumerate
- to act
- to raise
- to choose
- to elect
- act
- move
- deed
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
举
jǔ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
举
jǔ
biến thể của 舉|举[ju3]
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
举jǔ
chưa có Hán Việt
Đang tải…