HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/43
例子
lì zi
HSK 2
- Hán Việt
- lề tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trường hợp
- (ví dụ)
- ví dụ
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- case
- (for) instance
- example
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
例
lì
lề
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
例子
lì zi
trường hợp
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
例lì
lề
Đang tải…