HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
Từ vựng đã học
0/43
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (43)
- 笔bǐ
- 纸zhǐ
- 打印dǎ yìn
- 计算机jì suàn jī
- 关机guān jī
- 开机kāi jī
- 信号xìn hào
- 信息xìn xī
- 网wǎng
- 洗衣机xǐ yī jī
- 只能zhǐ néng
- 字典zì diǎn
- 姓名xìng míng
- 道dào
- 题tí
- 句子jù zi
- 意思yì si
- 举jǔ
- 例子lì zi
- 比如说bǐ rú shuō
- 数字shù zì
- 像xiàng
- 找出zhǎo chū
- 原因yuán yīn
- 方法fāng fǎ
- 更gèng
- 目的mù dì
- 道理dào li
- 办法bàn fǎ
- 部分bù fen
- 角度jiǎo dù
- 差不多chà bu duō
- 进行jìn xíng
- 刚gāng
- 刚刚gāng gang
- 才cái
- 实在shí zài
- 随时suí shí
- 一直yī zhí
- 占zhàn
- 以上yǐ shàng
- 受到shòu dào
- 懂得dǒng de