HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 33/43
进行
jìn xíng
Phồn thể: 進行
HSK 2
- Hán Việt
- tiến hàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiến hành
- thực hiện
- đang tiến hành
- trong quá trình
- làm
- tiếp tục
- thực thi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to advance
- to conduct
- underway
- in progress
- to do
- to carry out
- to carry on
- to execute
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
进
jìn
tiến
行
háng
hàng
🎙️ Luyện nói
进行
jìn xíng
tiến hành
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
进jìn
tiến
Đang tải…