HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/43
原因
yuán yīn
HSK 2
- Hán Việt
- nguyên nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nguyên nhân
- nguồn gốc
- nguyên nhân gốc
- lý do
- Lượng từ: 個|个[ge4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cause
- origin
- root cause
- reason
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
原
yuán
nguyên
因
yīn
nhân
🎙️ Luyện nói
原因
yuán yīn
nguyên nhân
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
原yuán
nguyên
Đang tải…