学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

找出

zhǎo chū

HSK 2
Hán Việt
quơ xuất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm
  2. tìm ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to find
  • to search out

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 找

    zhǎo

    quơ

  • 出

    chū

    xuất

🎙️ Luyện nói

找出

zhǎo chū

tìm

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

找zhǎo

quơ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们找出了原因。

    wǒ men zhǎo chū le yuán yīn

    Chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân.Bản dịch nháp

    ENWe found the cause.

    HSK 2

Có trong bài