HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/43
找出
zhǎo chū
HSK 2
- Hán Việt
- quơ xuất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tìm
- tìm ra
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to find
- to search out
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
找
zhǎo
quơ
出
chū
xuất
🎙️ Luyện nói
找出
zhǎo chū
tìm
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
找zhǎo
quơ
Đang tải…