HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/43
像
xiàng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tượng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giống
- như
- nhìn như
- chẳng hạn
- diện mạo
- hình ảnh
- chân dung
- hình ảnh trong ánh xạ (toán học)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to resemble
- to be like
- to look as if
- such as
- appearance
- image
- portrait
- image under a mapping (math.)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
像
xiàng
tượng
🎙️ Luyện nói
像
xiàng
giống
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
像xiàng
tượng
Đang tải…