学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

数字

shù zì

Phồn thể: 數字

HSK 2
Hán Việt
số tự
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ số
  2. số
  3. hình
  4. số lượng
  5. kỹ thuật số (điện tử, v.v.)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • numeral
  • digit
  • number
  • figure
  • amount
  • digital (electronics etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 数

    shǔ

    số

  • 字

    zì

    tự

🎙️ Luyện nói

数字

shù zì

chữ số

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

数shǔ

số

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 数字八的读音像发。

    shù zì bā de dú yīn xiàng fā

    Cách đọc của số tám giống chữ 发 (fā – phát tài).Bản dịch nháp

    ENThe digit eight sounds like 'fa'.

    HSK 2

Có trong bài