学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

打印

dǎ yìn

HSK 2
Hán Việt
đả ấn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng dấu
  2. đóng mộc
  3. in ra (bằng máy in)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to affix a seal
  • to stamp
  • to print out (with a printer)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 打

    dá

    đả

  • 印

    yìn

    ấn

🎙️ Luyện nói

打印

dǎ yìn

đóng dấu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

打dá

đả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请帮我打印这份名单。

    qǐng bāng wǒ dǎ yìn zhè fèn míng dān

    Làm ơn in giúp tôi danh sách này.Bản dịch nháp

    ENPlease print this list for me.

    HSK 2

Có trong bài