学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

计算机

jì suàn jī

Phồn thể: 計算機

HSK 2
Hán Việt
kể toán cơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy tính
  2. (Đài Loan) máy tính cầm tay

Lượng từ: 台

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • computer
  • (Tw) calculator

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 计

    jì

    kể

  • 算

    suàn

    toán

  • 机

    jī

    cơ

🎙️ Luyện nói

计算机

jì suàn jī

máy tính

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

计jì

kể

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 用完计算机,别忘了关机。

    yòng wán jì suàn jī bié wàng le guān jī

    Dùng máy tính xong, đừng quên tắt máy.Bản dịch nháp

    ENTurn off the computer when you finish.

    HSK 2

Có trong bài