HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/43
关机
guān jī
Phồn thể: 關機
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- quan cơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tắt (máy móc hoặc thiết bị)
- hoàn thành quay phim
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to turn off (a machine or device)
- to finish shooting a film
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
关
guān
quan
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
关机
guān jī
tắt (máy móc hoặc thiết bị)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
关guān
quan
Đang tải…