HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/43
信号
xìn hào
Phồn thể: 信號
HSK 2
- Hán Việt
- tín hiệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tín hiệu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- signal
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
信
xìn
tín
号
háo
hiệu
🎙️ Luyện nói
信号
xìn hào
tín hiệu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
信xìn
tín
Đang tải…