学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

信息

xìn xī

HSK 2
Hán Việt
tín tức
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông tin
  2. tin tức
  3. tin nhắn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • information
  • news
  • message

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 信

    xìn

    tín

  • 息

    xī

    tức

🎙️ Luyện nói

信息

xìn xī

thông tin

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

信xìn

tín

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我在网站上看到了这个信息。

    wǒ zài wǎng zhàn shàng kàn dào liǎo zhè ge xìn xī

    Tôi đã xem được thông tin này trên trang web.Bản dịch nháp

    ENI saw this information on the website.

    HSK 2

Có trong bài