HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/43
信息
xìn xī
HSK 2
- Hán Việt
- tín tức
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thông tin
- tin tức
- tin nhắn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- information
- news
- message
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
信
xìn
tín
息
xī
tức
🎙️ Luyện nói
信息
xìn xī
thông tin
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
信xìn
tín
Đang tải…