HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/43
角度
jiǎo dù
HSK 2
- Hán Việt
- góc độ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- góc
- quan điểm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- angle
- point of view
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
角
jué
góc
度
dù
độ
🎙️ Luyện nói
角度
jiǎo dù
góc
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
角jué
góc
Đang tải…