学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

部分

bù fen

HSK 2
Hán Việt
bộ phân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần
  2. cổ phần
  3. mục
  4. miếng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • part
  • share
  • section
  • piece

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 部

    bù

    bộ

  • 分

    fēn

    phân

🎙️ Luyện nói

部分

bù fen

phần

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

部bù

bộ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是最重要的部分。

    zhè shì zuì zhòng yào de bù fen

    Đây là phần quan trọng nhất.Bản dịch nháp

    ENThis is the most important part.

    HSK 2

Có trong bài