HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/43
部分
bù fen
HSK 2
- Hán Việt
- bộ phân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phần
- cổ phần
- mục
- miếng
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- part
- share
- section
- piece
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
部
bù
bộ
分
fēn
phân
🎙️ Luyện nói
部分
bù fen
phần
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
部bù
bộ
Đang tải…