学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

姓名

xìng míng

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
tính danh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. họ và tên; tên đầy đủ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • surname and given name
  • full name

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 姓

    xìng

    tính

  • 名

    míng

    danh

🎙️ Luyện nói

姓名

xìng míng

họ và tên; tên đầy đủ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

姓xìng

tính

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 请写上你的姓名。

    qǐng xiě shàng nǐ de xìng míng

    Hãy ghi họ tên của bạn vào.Bản dịch nháp

    ENPlease write your full name.

    HSK 2
  • 请输入你的姓名。

    qǐng shū rù nǐ de xìng míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease enter your name.

    HSK 3
  • 请在表格上写清楚姓名。

    qǐng zài biǎo gé shàng xiě qīng chu xìng míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease write your name clearly on the form.

    HSK 3

Có trong bài