HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/43
道
dào
HSK 2
- Hán Việt
- đạo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đường; con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3])
- (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc
- (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên môn
- (Đạo giáo) con Đường; Đạo
- nói (dùng để dẫn lời trực tiếp, như trong tiểu thuyết)
- (hình thức kết hợp) biểu đạt; gửi lời (lời nói lịch sự)
- lượng từ cho những vật dài mỏng (sông, vết nứt, v.v.), rào cản (tường, cửa, v.v.), câu hỏi (trong kỳ thi, v.v.), mệnh lệnh, món ăn trong bữa ăn, bước trong quy trình
- (cũ) đạo lộ (đơn vị hành chính)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- road
- path
- principle
- truth
- morality
- reason
- skill
- method
- Dao (of Daoism)
- to say
- to speak
- to talk
- classifier for long thin things (rivers, cracks etc), barriers (walls, doors etc), questions (in an exam etc), commands, courses in a meal, steps in a process
- (old) circuit (administrative division)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
道
dào
đạo
🎙️ Luyện nói
道
dào
đường; con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3])
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
道dào
đạo
Đang tải…