学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

题

tí

Phồn thể: 題

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ đề
  2. vấn đề thảo luận
  3. câu hỏi thi
  4. môn học
  5. đề lên
  6. nhắc đến
  7. họ [Ti2]

Lượng từ: 个道

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • topic
  • problem for discussion
  • exam question
  • subject
  • to inscribe
  • to mention

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 题

    tí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

题

tí

chủ đề

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

题tí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这道题太难了,我不会做。

    zhè dào tí tài nán le wǒ bù huì zuò

    Bài này khó quá, tôi không làm được.Bản dịch nháp

    ENThis problem is too hard; I can't do it.

    HSK 2

Có trong bài