HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/43
目的
mù dì
HSK 2
- Hán Việt
- mục đích
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- purpose; aim; goal; target; objective
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
目
mù
mục
的
de
đích
🎙️ Luyện nói
目的
mù dì
mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
目mù
mục
Đang tải…