学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

道理

dào li

HSK 2
Hán Việt
đạo lí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý do
  2. tranh luận
  3. hợp lý
  4. nguyên tắc
  5. cơ sở
  6. sự biện minh

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • reason
  • argument
  • sense
  • principle
  • basis
  • justification

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 道

    dào

    đạo

  • 理

    lǐ

    lí

🎙️ Luyện nói

道理

dào li

lý do

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

道dào

đạo

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他的话很有道理。

    tā de huà hěn yǒu dào li

    Lời anh ấy nói rất có lý.Bản dịch nháp

    ENWhat he says makes sense.

    HSK 2
  • 他懂得很多道理。

    tā dǒng de hěn duō dào li

    Anh ấy hiểu được rất nhiều đạo lý.Bản dịch nháp

    ENHe understands many principles.

    HSK 2
  • 连孩子都懂这个道理。

    lián hái zi dōu dǒng zhè ge dào li

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEven children understand this.

    HSK 3

Có trong bài