学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

实在

shí zài

Phồn thể: 實在

HSK 2
Hán Việt
thực tại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực sự
  2. thật sự
  3. quả thật
  4. đúng
  5. thành thật
  6. đáng tin cậy
  7. (triết học) hiện thực

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • really
  • actually
  • indeed
  • true
  • real
  • honest
  • dependable
  • (philosophy) reality

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 实

    shí

    thực

  • 在

    zài

    tại

🎙️ Luyện nói

实在

shí zài

thực sự

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

实shí

thực

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我实在太累了。

    wǒ shí zài tài lèi le

    Tôi thật sự mệt quá rồi.Bản dịch nháp

    ENI am really exhausted.

    HSK 2

Có trong bài