学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 20

Đồ vật (1/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

随时

suí shí

Phồn thể: 隨時

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bất kỳ lúc nào; mọi lúc
  2. đúng lúc; khi cần thiết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • at any time; at all times
  • at the right time; whenever necessary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 随

    suí

    tuỳ

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

随时

suí shí

bất kỳ lúc nào; mọi lúc

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

随suí

tuỳ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 有问题可以随时问我。

    yǒu wèn tí kě yǐ suí shí wèn wǒ

    Có vấn đề gì thì có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.Bản dịch nháp

    ENAsk me anytime if you have questions.

    HSK 2

Có trong bài