HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/43
笔
bǐ
Phồn thể: 筆
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- bút
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bút
- bút chì
- bút lông
- viết hoặc sáng tác
- nét chữ Hán
- lượng từ cho khoản tiền, giao dịch
Lượng từ: 支枝
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- pen
- pencil
- writing brush
- to write or compose
- the strokes of Chinese characters
- classifier for sums of money, deals
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
笔
bǐ
bút
🎙️ Luyện nói
笔
bǐ
bút
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
笔bǐ
bút
Đang tải…