HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/43
洗衣机
xǐ yī jī
Phồn thể: 洗衣機
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tẩy y cơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- máy giặt
Lượng từ: 台
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- washing machine; washer
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
洗
xǐ
tẩy
衣
yī
y
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
洗衣机
xǐ yī jī
máy giặt
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
洗xǐ
tẩy
Đang tải…