HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 35/43
刚刚
gāng gang
Phồn thể: 剛剛
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mới đây
- ngay vừa rồi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- just recently
- just a moment ago
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
刚
gāng
chưa có Hán Việt
刚
gāng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
刚刚
gāng gang
mới đây
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
刚gāng
chưa có Hán Việt
Đang tải…