HSK2 · Bài 20
Đồ vật (1/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 42/43
受到
shòu dào
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thụ đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
- bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to receive (praise, an education, punishment etc)
- to be ...ed (praised, educated, punished etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
受
shòu
thụ
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
受到
shòu dào
nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
受shòu
thụ
Đang tải…