HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
Đề bài
Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Thời gian, mùa và thời tiết».
Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.
- Dùng từ vựng của bài
- Mỗi câu kết thúc bằng 。
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.
Tự kiểm tra
- Độ dài: 0/30 chữ Hán
- Dùng từ của bài: 0/5 từ
- Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
- Chỉ dùng chữ đã học
Từ của bài (xanh = đã dùng):
- 时
- 有时
- 后年
- 工作日
- 季
- 季节
- 四季
- 开花
- 刮
- 晚点
- 迟到
- 久
- 直到
- 终于
- 突然
- 开始
- 结束
- 过节
- 分
- 总
- 总是
- 每