学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

时

shí

biến thể cũ của 時|时[shi2]

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu