学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Luyện tập

🗣️ Nói từ tiếng Việt

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Trung. Có gợi ý pinyin → chữ Hán, máy nghe và chấm.

Câu của bài

Câu 1/47

Nói bằng tiếng Trung:

Hãy gấp sách lại.

Từ vựng

Câu 1/28

Nói bằng tiếng Trung:

Từ: cầm; nắm

Máy dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt (Chrome trên máy tính/Android, Safari trên iPhone; cần Internet) để kiểm tra bạn nói đúng chữ chưa. Chấm thanh điệu chi tiết: thẻ “Luyện nói”.