学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 把
  • 被
  • 比较
  • 除了
  • 为了
  • 只有
  • 只是
  • 其实
  • 当然
  • 大概
  • 几乎
  • 极
  • 看来
  • 简单
  • 容易
  • 可
  • 差
  • 干
  • 关系
  • 有的
  • 些
  • 不客气
  • 打
  • 开
  • 正
  • 子
  • 种
  • 地