HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/28
不客气
bù kè qi
Phồn thể: 不客氣
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- bất khách khí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không có gì, đừng khách sáo
- không có chi
- đừng nhắc đến
- không lịch sự
- thô lỗ
- cộc cằn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- you're welcome
- don't mention it
- impolite
- rude
- blunt
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
不
bù
bất
客
kè
khách
气
qì
khí
🎙️ Luyện nói
不客气
bù kè qi
không có gì, đừng khách sáo
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
不bù
bất
Đang tải…
Câu ví dụ (0)
Chưa có câu ví dụ.