学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

不客气

bù kè qi

Phồn thể: 不客氣

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
bất khách khí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có gì, đừng khách sáo
  2. không có chi
  3. đừng nhắc đến
  4. không lịch sự
  5. thô lỗ
  6. cộc cằn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • you're welcome
  • don't mention it
  • impolite
  • rude
  • blunt

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 客

    kè

    khách

  • 气

    qì

    khí

🎙️ Luyện nói

不客气

bù kè qi

không có gì, đừng khách sáo

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài