学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

些

xiē

Đề thi HSK1
Hán Việt
ta
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một số
  2. lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • classifier indicating a small amount or small number greater than 1: some, a few, several

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 些

    xiē

    ta

🎙️ Luyện nói

些

xiē

một số

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

些xiē

ta

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 多吃些水果吧。

    duō chī xiē shuǐ guǒ ba

    Ăn thêm chút hoa quả đi.Bản dịch nháp

    ENEat some more fruit.

    HSK 4

Có trong bài