HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/28
些
xiē
Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ta
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một số
- lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- classifier indicating a small amount or small number greater than 1: some, a few, several
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
些
xiē
ta
🎙️ Luyện nói
些
xiē
một số
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
些xiē
ta
Đang tải…