学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

有的

yǒu de

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
hữu đích
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (có) một số (người...)
  2. một số (tồn tại)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (there are) some (who are...)
  • some (exist)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 有

    yǒu

    hữu

  • 的

    de

    đích

🎙️ Luyện nói

有的

yǒu de

(có) một số (người...)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

有yǒu

hữu

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài