学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

正

zhèng

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chính
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẳng
  2. nghiêm túc
  3. đúng đắn
  4. chính
  5. chủ yếu
  6. sửa chữa
  7. chỉnh đốn
  8. chính xác
  9. vừa đúng (lúc đó)
  10. ngay (chỗ đó)
  11. (toán) dương

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • straight
  • upright
  • proper
  • main
  • principal
  • to correct
  • to rectify
  • exactly
  • just (at that time)
  • right (in that place)
  • (math.) positive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 正

    zhēng

    chính

🎙️ Luyện nói

正

zhèng

thẳng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

正zhēng

chính

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài