HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 25/28
正
zhèng
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chính
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thẳng
- nghiêm túc
- đúng đắn
- chính
- chủ yếu
- sửa chữa
- chỉnh đốn
- chính xác
- vừa đúng (lúc đó)
- ngay (chỗ đó)
- (toán) dương
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- straight
- upright
- proper
- main
- principal
- to correct
- to rectify
- exactly
- just (at that time)
- right (in that place)
- (math.) positive
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
正
zhēng
chính
🎙️ Luyện nói
正
zhèng
thẳng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
正zhēng
chính
Đang tải…
Câu ví dụ (0)
Chưa có câu ví dụ.