HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/28
开
kāi
Phồn thể: 開
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- khai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mở, lái (xe)
- mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
- (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu
- bật; vận hành; hoạt động; chạy
- đun sôi
- viết (đơn thuốc, séc, hóa đơn, v.v.)
- (bổ ngữ xu hướng) đi; rời
- carat (vàng)
- viết tắt của Kelvin, 開爾文|开尔文[Kai1 er3 wen2]
- viết tắt của 開本|开本[kai1 ben3], khổ sách
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to open (transitive or intransitive)
- (of ships, vehicles, troops etc) to start
- to turn on; to put in operation; to operate; to run
- to boil
- to write out (a prescription, check, invoice etc)
- (directional complement) away; off
- carat (gold)
- abbr. for Kelvin, 开尔文
- abbr. for 开本, book format
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
🎙️ Luyện nói
开
kāi
mở, lái (xe)
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
开kāi
khai
Đang tải…