HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/28
子
zi
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (hậu tố danh từ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (noun suffix)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
子
zi
(hậu tố danh từ)
Thanh cần đọc: thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
子zǐ
tí
Đang tải…