HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/36
电
diàn
Phồn thể: 電
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sét
- điện
- dạng kết hợp của điện
- bị (hoặc gây) điện giật
- cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.
- gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- lightning
- electricity
- electric (bound form)
- to get (or give) an electric shock
- phone call or telegram etc
- to send via telephone or telegram etc
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
电
diàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
电
diàn
sét
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
电diàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…