HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/36
用
yòng
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- dụng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sử dụng
- tận dụng
- phải
- ăn hoặc uống
- chi phí hoặc tiêu dùng
- tính hữu ích
- vì vậy
- do đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to use
- to employ
- to have to
- to eat or drink
- expense or outlay
- usefulness
- hence
- therefore
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
用
yòng
dụng
🎙️ Luyện nói
用
yòng
sử dụng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
用yòng
dụng
Đang tải…