学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 18

Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/36 từ đã học

请假

qǐng jià

Phồn thể: 請假

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xin nghỉ phép

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to request leave of absence

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 请

    qǐng

    thỉnh

  • 假

    gēi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

请假

qǐng jià

xin nghỉ phép

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

请qǐng

thỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我要请假,去看病。

    wǒ yào qǐng jià qù kàn bìng

    Tôi muốn xin nghỉ để đi khám bệnh.Bản dịch nháp

    ENI want to take leave to see a doctor.

    HSK 1

Có trong bài