学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

饱

bǎo

Phồn thể: 飽

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn no
  2. hài lòng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to eat till full
  • satisfied

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 饱

    bǎo

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

饱

bǎo

ăn no

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

饱bǎo

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 面条儿很好吃,我吃饱了。

    miàn tiáor hěn hǎo chī wǒ chī bǎo le

    Mì rất ngon, tôi ăn no rồi.Bản dịch nháp

    ENThe noodles were tasty; I'm full.

    HSK 2

Có trong bài