学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

报

bào

Phồn thể: 報

HSK 3
Hán Việt
báo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông báo
  2. thông tin
  3. báo cáo
  4. báo chí
  5. báo đáp
  6. trả thù

Lượng từ: 份张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to announce
  • to inform
  • report
  • newspaper
  • recompense
  • revenge

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 报

    bào

    báo

🎙️ Luyện nói

报

bào

thông báo

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

报bào

báo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 爷爷每天看报。

    yé ye měi tiān kàn bào

    Ông nội ngày nào cũng đọc báo.Bản dịch nháp

    ENGrandpa reads the paper daily.

    HSK 3
  • 月初我要去报到。

    yuè chū wǒ yào qù bào dào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI report in at the start of the month.

    HSK 3